Haxaco Autohaus
hinh

Thông tin sản phẩm

Giá từ: 3.114.000.000 VND

 

R350 Long

R500 4MATIC Long

Động cơ và công suất    
Loại xy-lanh/động cơ V6 V8
Thể tích làm việc (cc) 3498 5,461
Công suất (kW [hp] at rpm) 200 [272]/6,000 285 [388]/6,000
Momen xoắn (Nm at rpm) 350/2,400-5,000 530/2,800-4,800
Compression ratio 10.7:1 10.7:1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) – (8.2) – (6.3)
Tốc độ tối đa (km/h) – (234) – (250, báo giới hạn điện tử)
Hệ thống lái và hộp số    
Hệ thống lái Cầu sau Hai cầu với hệ thống chống trượt điện tử
Hộp số Tự động 7 cấp 7G-TRONIC Tự động 7 cấp 7G-TRONIC
Nhiên liệu    
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ 80/13 80/13
Tiêu chuẩn khí thải EU4 EU4
Khung xe (tiêu chuẩn) & bánh xe    
Trục trước Hệ thống treo đôi Hệ thống treo đôi
Trục sau Hệ thống treo 4 khớp nối Hệ thống treo 4 khớp nối
Hệ thống treo, trước/sau Lò xo cuộn/lò xo cuộn Lò xo cuộn/lò xo khí nén
Cỡ lốp trước/mâm xe 255/55 R 18 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh đôi 255/55 R 19 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh
Cỡ lốp sau/mâm xe 255/55 R 18 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh đôi 255/55 R 19 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh
Vô-lăng Cơ cấu bánh răng Cơ cấu bánh răng
Thắng trước Đĩa, tản nhiệt Đĩa, tản nhiệt
Thằng sau Đĩa Đĩa, tản nhiệt
Kích thước & trọng lượng    
Tự trọng/tải trọng (kg) [1] 2,175/635 2,265/630
Perm. GVW (kg) 2,810 2,895
Maximum roof load (kg) 100 100
Boot capacity (VDA) (I) 414–2,436 414–2,436
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 12.40 12.40
Permitted towing capacity unbraked/braked (kg) 750/2,100 750/2,100
 
 
 

[1] Hình ảnh trên trang web này được sử dụng để minh họa. Một số chi tiết có thể khác với thực tế.