| Động cơ và công suất |
|
|
| Loại xy-lanh/động cơ |
V6 |
V8 |
| Thể tích làm việc (cc) |
3498 |
5,461 |
| Công suất (kW [hp] at rpm) |
200 [272]/6,000 |
285 [388]/6,000 |
| Momen xoắn (Nm at rpm) |
350/2,400-5,000 |
530/2,800-4,800 |
| Compression ratio |
10.7:1 |
10.7:1 |
| Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) |
– (8.2) |
– (6.3) |
| Tốc độ tối đa (km/h) |
– (234) |
– (250, báo giới hạn điện tử) |
| Hệ thống lái và hộp số |
|
|
| Hệ thống lái |
Cầu sau |
Hai cầu với hệ thống chống trượt điện tử |
| Hộp số |
Tự động 7 cấp 7G-TRONIC |
Tự động 7 cấp 7G-TRONIC |
| Nhiên liệu |
|
|
| Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ |
80/13 |
80/13 |
| Tiêu chuẩn khí thải |
EU4 |
EU4 |
| Khung xe (tiêu chuẩn) & bánh xe |
|
|
| Trục trước |
Hệ thống treo đôi |
Hệ thống treo đôi |
| Trục sau |
Hệ thống treo 4 khớp nối |
Hệ thống treo 4 khớp nối |
| Hệ thống treo, trước/sau |
Lò xo cuộn/lò xo cuộn |
Lò xo cuộn/lò xo khí nén |
| Cỡ lốp trước/mâm xe |
255/55 R 18 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh đôi |
255/55 R 19 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh |
| Cỡ lốp sau/mâm xe |
255/55 R 18 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh đôi |
255/55 R 19 W, mâm hợp kim thiết kế 5 cánh |
| Vô-lăng |
Cơ cấu bánh răng |
Cơ cấu bánh răng |
| Thắng trước |
Đĩa, tản nhiệt |
Đĩa, tản nhiệt |
| Thằng sau |
Đĩa |
Đĩa, tản nhiệt |
| Kích thước & trọng lượng |
|
|
| Tự trọng/tải trọng (kg) [1] |
2,175/635 |
2,265/630 |
| Perm. GVW (kg) |
2,810 |
2,895 |
| Maximum roof load (kg) |
100 |
100 |
| Boot capacity (VDA) (I) |
414–2,436 |
414–2,436 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) |
12.40 |
12.40 |
| Permitted towing capacity unbraked/braked (kg) |
750/2,100 |
750/2,100 |
| |
|
|