
Bảng giá xe C-Class Saloon
|
Model
|
C 200
BlueEFFICIENCY |
C 250
BlueEFFICIENCY |
C 300
AMG |
|
Công suất cực đại (kW/rpm)
|
135 (184hp)/ 5250
|
150 (204hp)/ 5500
|
170 (230hp)/ 6000
|
|
Mo-men xoắn cực đại (Nm/rpm)
|
270/ 1800-4600
|
310/ 2000-4300
|
300/ 2500-5000
|
|
Kiểu sắp xêp / Dung tích xylanh (mL)
|
I4/ 1796
|
I4/ 1796
|
V6/ 2996
|
|
Tiêu thụ nhiên liệu bình quân (L/100km)
|
6.4-6.9
|
6.4 - 6.9
|
9.4 - 9.6
|
|
Tốc độ tối đa (km/h)
|
235
|
240
|
246
|
|
Gia tốc 0-100 km/h(s)
|
7.8 giây
|
7.2 giây
|
7,2 giây
|
|
Hộp số
|
7 cấp tự động 7G-TRONIC PLUS
|
7 cấp tự động 7G-TRONIC PLUS
|
7 cấp tự động 7G-TRONIC
|
|
Giá xe (USD)
|
|
|
|
[1] Hình ảnh trên trang web này được sử dụng để minh họa. Một số chi tiết có thể khác với thực tế.