Haxaco Autohaus
hinh

Thông tin sản phẩm

Giá từ: 1.315.000.000 VND - 1.607.000.000 VND

 

C200 BlueEFFICIENCY

C250 BlueEFFICIENCY           

C300 AMG

Engine and performance      
Loại xy-lanh/động cơ 4 xylanh thẳng hàng  4 xylanh thẳng hàng V6
Thể tích làm việc (cc) 1796  1796 2996
Công suất (kW [hp] at rpm) 135kW[184hp] tại 5250  150kW[204hp] tại 5500 170 [231] tại 6000 v/ph
Momen xoắn (Nm at rpm) 270 tại 1800–4600  310Nm tại 2000-4300  300 tại 2500–5000v/ph
Compression ratio 9.3:1   11.3:1
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s) 7,8s  7.2s 7.2s
Tốc độ tối đa (km/h) 235  240 246
Power transmission      
Hệ thống lái Cầu sau  Cầu sau Cầu sau
Hộp số Tự động 7 số7G-TRONIC PLUS  Tự động 7 số7G-TRONIC PLUS Tự động 7 cấp 7G-TRONIC
Automatic transmission ratios 3.95/ 2.42/ 1.49/ 1.00/ 0.83/ R1 3.15/ R2 1.93    
Final drive transmission ratio 3.07   3.07
Fuel      
Dung tích bình nhiên liệu/khả năng dự trữ 59/8   66/8
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5  Euro 5 Euro 5
Chassis (standard) & wheels      
Trục trước Hệ thống treo 3 khớp nối   Hệ thống treo 3 khớp nối
Trục sau Hệ thống treo đa khớp nối   Hệ thống treo đa khớp nối
Hệ thống treo, trước/sau Lò xo cuộn/lò xo cuộn   Lò xo cuộn/lò xo cuộn
Cỡ lốp trước/mâm xe 225/ 45 R 17 7.5J x 17ET 47 thiết kế 5 cánh đôi   225/ 45 R17 7.5J x 17ET 47 thiết kế 5 cánh đôi
Cỡ lốp sau/mâm xe 225/ 45 R 17 7.5J x 17ET 47 thiết kế 5 cánh đôi   225/ 45 R17 7.5J x 17ET 47 thiết kế 5 cánh đôi
Vô-lăng Cơ cấu bánh răng   Cơ cấu bánh răng
Thắng trước Phanh đĩa, tản nhiệt   Phanh đĩa, tản nhiệt
Thằng sau Phanh đĩa   Phanh đĩa
Dimensions & weights      
Tự trọng/tải trọng (kg) [1] 1505/505   1575/ 485
Perm. GVW (kg) 2010   2060
Maximum roof load (kg) 100   100
Boot capacity (VDA) (I) 475   475
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 10.84   10.84
Permitted towing capacity unbraked/braked (kg) 745/1800   750/ 1800
 
 
 
 

[1] Hình ảnh trên trang web này được sử dụng để minh họa. Một số chi tiết có thể khác với thực tế.